Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dialect

danh từ
US/ˈdaɪəˌlɛkt/

tiếng địa phương

a form of language used in a specific region

Tiếng địa phương tiếng Anh là dialect, đọc là /ˈdaɪəˌlɛkt/.

Ví dụ

  • This local dialect has several unique grammar rules.Tiếng địa phương này có một vài quy tắc ngữ pháp độc đáo.
  • Some English dialects sound quite different from standard English.Một số tiếng địa phương tiếng Anh nghe khá khác tiếng Anh chuẩn.

Cách phát âm dialect

Phiên âm Mỹ/ˈdaɪəˌlɛkt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều dialects đọc đuôi /s/.

Dạng từ của dialect

Số nhiềudialects

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • local dialect
  • regional dialect

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'dialect' (từ vựng, ngữ pháp vùng miền) với 'accent' (chỉ cách phát âm).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).