Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

borrow

động từ
US/ˈbɑˌroʊ/

vay mượn (từ ngữ)

to take a word from another language and use it

Vay mượn từ tiếng Anh là borrow, đọc là /ˈbɑˌroʊ/.

Ví dụ

  • English borrows many words from Latin and French.Tiếng Anh vay mượn nhiều từ tiếng La-tinh và tiếng Pháp.
  • Languages often borrow words for modern technology.Các ngôn ngữ thường vay mượn từ ngữ cho công nghệ hiện đại.

Cách phát âm borrow

Phiên âm Mỹ/ˈbɑˌroʊ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ borrowed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của borrow

Quá khứborrowed
Quá khứ phân từborrowed
V-ingborrowing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

borrow đi với giới từ gì?

  • borrow fromEnglish can borrow words from other languages.Tiếng Anh có thể vay mượn từ ngữ từ các ngôn ngữ khác.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • borrow words
  • borrow heavily from

Họ từ

  • borrowing (noun)

Lỗi hay gặp

Vay mượn từ đâu dùng 'borrow from', không dùng 'borrow to'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).