Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

accent

danh từ
US/əkˈsɛnt/

giọng điệu

way people from an area pronounce words

Giọng điệu tiếng Anh là accent, đọc là /əkˈsɛnt/.

Ví dụ

  • He speaks English with a strong Scottish accent.Anh ấy nói tiếng Anh với giọng xứ Xcốt-len rất đậm.
  • I love listening to her Australian accent.Tôi rất thích nghe giọng Úc của cô ấy.

Cách phát âm accent

Phiên âm Mỹ/əkˈsɛnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều accents đọc đuôi /s/.

Dạng từ của accent

Số nhiềuaccents

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • have an accent
  • strong accent

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'accent' (giọng phát âm) với 'voice' (chất giọng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).