Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

first language

danh từ
US/ˈfɜrst ˈlæŋɡwədʒ/

ngôn ngữ thứ nhất

the main language a person speaks from early childhood

Ngôn ngữ thứ nhất tiếng Anh là first language, đọc là /ˈfɜrst ˈlæŋɡwədʒ/.

Ví dụ

  • His first language is Vietnamese, but he speaks English.Ngôn ngữ thứ nhất của cậu là tiếng Việt, nhưng cậu nói tiếng Anh.
  • Millions of people use English as their first language.Hàng triệu người sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ nhất của họ.

Cách phát âm first language

Phiên âm Mỹ/ˈfɜrst ˈlæŋɡwədʒ/

Dạng từ của first language

Số nhiềufirst languages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • learn as a first language
  • speak as a first language

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).