Từ vựng Unit 9: Tiếng Anh trên thế giới
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
accent danh từ giọng điệuUS/əkˈsɛnt/He speaks English with a strong Scottish accent. Anh ấy nói tiếng Anh với giọng xứ Xcốt-len rất đậm.
-
dialect danh từ tiếng địa phươngUS/ˈdaɪəˌlɛkt/This local dialect has several unique grammar rules. Tiếng địa phương này có một vài quy tắc ngữ pháp độc đáo.
-
native speaker danh từ người bản xứUS/ˈneɪtɪv ˈspikər/Tom is a native speaker of English. Tom là người nói tiếng Anh bản xứ.
-
fluent tính từ lưu loátUS/ˈfluənt/Lan is fluent in both English and French. Lan nói lưu loát cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
-
bilingual tính từ song ngữUS/baɪˈlɪŋɡwəl/Many students in modern schools are bilingual. Nhiều học sinh ở các trường hiện đại biết song ngữ.
-
variety danh từ biến thể ngôn ngữUS/vərˈaɪəti/American English is a popular variety of English. Tiếng Anh-Mỹ là một biến thể tiếng Anh phổ biến.
-
official language danh từ ngôn ngữ chính thứcUS/əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwədʒ/English is an official language in Canada. Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Ca-na-đa.
-
mother tongue danh từ tiếng mẹ đẻUS/ˈmʌðər ˈtʌŋ/Vietnamese is the mother tongue of most citizens. Tiếng Việt là tiếng mẹ đẻ của hầu hết công dân.
-
global tính từ toàn cầuUS/ˈɡloʊbəl/English serves as a global language for business. Tiếng Anh đóng vai trò như một ngôn ngữ toàn cầu cho kinh doanh.
-
communicate động từ giao tiếpUS/kəˈmjunəˌkeɪt/Tourists use simple English to communicate effectively. Khách du lịch dùng tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hiệu quả.
-
slang danh từ từ lóngUS/ˈslæŋ/You should not use slang in academic essays. Bạn không nên dùng từ lóng trong các bài luận học thuật.
-
idiom danh từ thành ngữUS/ˈɪdiəm/Minh enjoys learning a new idiom every week. Minh thích học một thành ngữ mới mỗi tuần.
-
vocabulary danh từ từ vựngUS/voʊˈkæbjəˌlɛri/Reading books helps expand your English vocabulary. Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.
-
pronunciation danh từ cách phát âmUS/proʊˌnʌnsiˈeɪʃən/Listening to audio tracks improves your pronunciation. Nghe các đoạn ghi âm giúp cải thiện phát âm của bạn.
-
borrow động từ vay mượn (từ ngữ)US/ˈbɑˌroʊ/English borrows many words from Latin and French. Tiếng Anh vay mượn nhiều từ tiếng La-tinh và tiếng Pháp.
-
standard tính từ chuẩn, quy chuẩnUS/ˈstændərd/Textbooks are normally written in standard English. Sách giáo khoa thường được viết bằng tiếng Anh chuẩn.
-
intonation danh từ ngữ điệuUS/ˌɪntəˈneɪʃən/Using correct intonation helps make questions sound natural. Dùng ngữ điệu đúng giúp câu hỏi nghe tự nhiên.
-
translate động từ dịch, biên dịchUS/trænzˈleɪt/Anna translated the article from English to Vietnamese. Anna đã dịch bài báo từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
-
multilingual tính từ đa ngôn ngữUS/ˌmʌltiˈlɪŋwəl/Our city is becoming a truly multilingual environment. Thành phố chúng ta đang trở thành môi trường thực sự đa ngôn ngữ.
-
first language danh từ ngôn ngữ thứ nhấtUS/ˈfɜrst ˈlæŋɡwədʒ/His first language is Vietnamese, but he speaks English. Ngôn ngữ thứ nhất của cậu là tiếng Việt, nhưng cậu nói tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- accent: Tránh nhầm 'accent' (giọng phát âm) với 'voice' (chất giọng).
- dialect: Tránh nhầm 'dialect' (từ vựng, ngữ pháp vùng miền) với 'accent' (chỉ cách phát âm).
- native speaker: Tránh dịch từ thành từ là 'người nói tự nhiên'.
- fluent: Dùng 'fluent in English', không dùng 'fluent with English'.
- official language: Dùng 'official language' thay vì 'office language'.
- mother tongue: Từ 'tongue' ở đây nghĩa là tiếng nói, không dùng 'mother language'.
- communicate: Dùng 'communicate with somebody', không bỏ quên giới từ 'with'.
- slang: 'Slang' là danh từ không đếm được, không dùng 'a slang' hay 'slangs'.
- vocabulary: Khi chỉ 'vốn từ', dùng số ít 'vocabulary', không thêm -es.
- pronunciation: Lỗi chính tả thường gặp: viết nhầm 'pronounciation' (thừa chữ 'o').
- borrow: Vay mượn từ đâu dùng 'borrow from', không dùng 'borrow to'.
- intonation: Tránh nhầm 'intonation' (ngữ điệu cả câu) với 'stress' (trọng âm từ).
- translate: Dịch sang ngôn ngữ gì dùng 'translate into/to', không dùng 'translate in'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.