Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fluent

tính từ
US/ˈfluənt/

lưu loát

able to speak or write a language easily and well

Lưu loát tiếng Anh là fluent, đọc là /ˈfluənt/.

Ví dụ

  • Lan is fluent in both English and French.Lan nói lưu loát cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
  • Daily practice made him a fluent speaker.Việc luyện tập hằng ngày giúp cậu ấy thành người nói lưu loát.

Cách phát âm fluent

Phiên âm Mỹ/ˈfluənt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của fluent

So sánh hơnmore fluent
So sánh nhấtmost fluent

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

fluent đi với giới từ gì?

  • fluent inNam is fluent in three languages.Nam nói lưu loát ba thứ tiếng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • fluent speaker
  • fluent in

Họ từ

  • fluently (adv)
  • fluency (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'fluent in English', không dùng 'fluent with English'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).