Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

biodegradable

tính từ
US/ˌbaɪoʊdəˈɡreɪdəbəl/

tự phân hủy sinh học

able to decay naturally without hurting nature

Tự phân hủy tiếng Anh là biodegradable, đọc là /ˌbaɪoʊdəˈɡreɪdəbəl/.

Ví dụ

  • Use biodegradable food containers made of sugarcane.Sử dụng hộp đựng thức ăn tự phân hủy sinh học làm từ bã mía.
  • Biodegradable bags break down much faster.Túi tự phân hủy sinh học rã nhanh hơn nhiều.

Cách phát âm biodegradable

Phiên âm Mỹ/ˌbaɪoʊdəˈɡreɪdəbəl/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • biodegradable waste
  • biodegradable material

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).