Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

contaminate

động từ
US/kənˈtæməˌneɪt/

làm nhiễm bẩn, làm nhiễm độc

make substance dirty or dangerous by adding harmful matter

Làm nhiễm bẩn tiếng Anh là contaminate, đọc là /kənˈtæməˌneɪt/.

Ví dụ

  • Chemicals from old batteries can contaminate clean underground water.Hóa chất từ pin cũ có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước ngầm sạch.
  • Smoke from plastic burning contaminates air in town.Khói do đốt rác nhựa làm nhiễm bẩn không khí trong thị trấn.

Cách phát âm contaminate

Phiên âm Mỹ/kənˈtæməˌneɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ contaminated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của contaminate

Quá khứcontaminated
Quá khứ phân từcontaminated
V-ingcontaminating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

contaminate đi với giới từ gì?

  • contaminate withChemicals contaminate river water with toxic waste.Hóa chất làm nhiễm bẩn nước sông bằng chất thải độc hại.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • contaminate water
  • contaminate soil
  • seriously contaminate

Họ từ

  • contamination (noun)
  • contaminant (noun)

Lỗi hay gặp

Nghĩa hẹp hơn 'pollute', nhấn mạnh vào việc bị trộn lẫn chất độc hại.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).