Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

compost

danh từ
US/ˈkɑmpoʊst/

phân hữu cơ, phân ủ

decaying plant material used to improve garden soil

Phân hữu cơ tiếng Anh là compost, đọc là /ˈkɑmpoʊst/.

Ví dụ

  • Lan turns fruit peels into garden compost.Lan biến vỏ trái cây thành phân ủ cho vườn.
  • Add compost to soil for healthier vegetables.Thêm phân hữu cơ vào đất để rau tốt hơn.

Cách phát âm compost

Phiên âm Mỹ/ˈkɑmpoʊst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • make compost
  • compost bin

Họ từ

  • compost (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).