Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 3: Lối sống xanh

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • carbon footprint danh từ dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
    US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/
    Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint. Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • eco-friendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊ ˈfrɛndli/
    Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
  • sustainable tính từ bền vững
    US/səˈsteɪnəbəl/
    The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
  • single-use tính từ dùng một lần
    US/ˈsɪŋɡəl ˈjus/
    Our school banned single-use plastic bottles. Trường chúng tôi đã cấm chai nhựa dùng một lần.
  • decompose động từ phân hủy
    US/ˌdikəmˈpoʊz/
    Plastic bottles take hundreds of years to decompose completely. Chai nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy hoàn toàn.
  • compost danh từ phân hữu cơ, phân ủ
    US/ˈkɑmpoʊst/
    Lan turns fruit peels into garden compost. Lan biến vỏ trái cây thành phân ủ cho vườn.
  • conserve động từ bảo tồn, giữ gìn
    US/kənˈsɜrv/
    Turn off taps tightly to conserve freshwater at home. Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
  • landfill danh từ bãi chôn lấp rác
    US/ˈlændˌfɪl/
    Too much household rubbish ends up in the municipal landfill. Quá nhiều rác thải sinh hoạt kết thúc ở bãi chôn lấp của thành phố.
  • biodegradable tính từ tự phân hủy sinh học
    US/ˌbaɪoʊdəˈɡreɪdəbəl/
    Use biodegradable food containers made of sugarcane. Sử dụng hộp đựng thức ăn tự phân hủy sinh học làm từ bã mía.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • deplete động từ làm cạn kiệt
    US/dɪˈplit/
    Overfishing can deplete marine stocks rapidly. Đánh bắt quá mức có thể làm cạn kiệt trữ lượng sinh vật biển nhanh chóng.
  • emission danh từ khí thải, sự phát thải
    US/ɪˈmɪʃən/
    Electric buses help reduce carbon emissions in major cities. Xe buýt điện giúp giảm lượng khí thải carbon ở các thành phố lớn.
  • contaminate động từ làm nhiễm bẩn, làm nhiễm độc
    US/kənˈtæməˌneɪt/
    Chemicals from old batteries can contaminate clean underground water. Hóa chất từ pin cũ có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước ngầm sạch.
  • appliance danh từ thiết bị gia dụng
    US/əˈplaɪəns/
    Our kitchen has many modern appliances. Nhà bếp của chúng tôi có nhiều thiết bị hiện đại.
  • clutter danh từ sự bừa bộn, đồ đạc lộn xộn
    US/ˈklʌtər/
    Clear the clutter from your study desk. Dọn dẹp đồ đạc bừa bộn khỏi bàn học của bạn.
  • organic tính từ hữu cơ
    US/ɔrˈɡænɪk/
    My grandfather grows organic vegetables in his small garden. Ông tôi trồng rau củ hữu cơ trong khu vườn nhỏ của mình.
  • reusable tính từ có thể tái sử dụng
    US/riˈuzəbəl/
    Bring a reusable bag when shopping. Mang theo túi tái sử dụng khi đi mua sắm.
  • dispose of cụm từ vứt bỏ, xử lý (rác)
    US/dɪˈspoʊz ˈʌv/
    Dispose of electronic waste at proper centres. Vứt bỏ rác thải điện tử tại các trung tâm phù hợp.
  • packaging danh từ bao bì, bao gói
    US/ˈpækɪdʒɪŋ/
    Avoid goods with excessive plastic packaging. Tránh các món hàng có quá nhiều bao bì nhựa.
  • pollutant danh từ chất gây ô nhiễm
    US/pəˈlutənt/
    Vehicles release dangerous chemical pollutants into town air. Phương tiện giao thông thải các chất gây ô nhiễm hóa học nguy hiểm vào không khí thị trấn.

Lỗi thường gặp

  • carbon footprint: Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.
  • sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
  • single-use: Nhầm với 'reusable' (tái sử dụng được).
  • decompose: Hay nhầm với 'decay' (thường dùng cho răng sâu hoặc xác thối rữa cục bộ).
  • conserve: Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).
  • emission: Thường dùng số nhiều 'emissions' khi nói về tổng lượng khí thải.
  • contaminate: Nghĩa hẹp hơn 'pollute', nhấn mạnh vào việc bị trộn lẫn chất độc hại.
  • appliance: Tránh nhầm 'appliance' với 'application' (ứng dụng phần mềm).
  • clutter: Thường là danh từ không đếm được.
  • organic: Tránh dùng 'organic' để miêu tả đồ vật vô cơ như máy móc hay xe cộ.
  • reusable: Phân biệt với 'recyclable' (có thể đưa vào quy trình tái chế thành đồ khác).
  • dispose of: Bắt buộc đi kèm giới từ 'of'. Không dùng 'dispose something'.
  • packaging: Là danh từ không đếm được.
  • pollutant: Tránh nhầm 'pollutant' (chất gây hại) với 'pollution' (hiện tượng ô nhiễm).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).