Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

clutter

danh từ
US/ˈklʌtər/

sự bừa bộn, đồ đạc lộn xộn

untidy collection of objects in a space

Bừa bộn tiếng Anh là clutter, đọc là /ˈklʌtər/.

Ví dụ

  • Clear the clutter from your study desk.Dọn dẹp đồ đạc bừa bộn khỏi bàn học của bạn.
  • A green lifestyle helps reduce room clutter.Lối sống xanh giúp giảm bớt đồ bừa bộn trong phòng.

Cách phát âm clutter

Phiên âm Mỹ/ˈklʌtər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều clutters đọc đuôi /z/.

Dạng từ của clutter

Số nhiềuclutters

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • clear clutter
  • remove clutter

Họ từ

  • clutter (v)
  • cluttered (adj)

Lỗi hay gặp

Thường là danh từ không đếm được.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).