Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bitter

tính từ
US/ˈbɪtər/

đắng

having a sharp, strong taste like black coffee

Đắng tiếng Anh là bitter, đọc là /ˈbɪtər/.

Ví dụ

  • Black tea has a bitter taste without milk.Trà đen có vị đắng nếu không có sữa.
  • Some green vegetables are quite bitter.Một số loại rau xanh khá đắng.

Cách phát âm bitter

Phiên âm Mỹ/ˈbɪtər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • bitter taste
  • bitter drink

Họ từ

  • bitterness (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).