Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fry

động từ
US/ˈfraɪ/

rán, chiên

to cook food in hot oil

Rán tiếng Anh là fry, đọc là /ˈfraɪ/.

Ví dụ

  • My brother likes to fry potatoes with butter.Anh trai tôi thích chiên khoai tây với bơ.
  • Do not fry this fish too long.Đừng rán con cá này quá lâu.

Cách phát âm fry

Phiên âm Mỹ/ˈfraɪ/ Số âm tiết1

Quá khứ fried đọc đuôi /d/.

Dạng từ của fry

Quá khứfried
Quá khứ phân từfried
V-ingfrying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • fry food
  • deep fry

Họ từ

  • fried (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).