Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

boil

động từ
US/ˈbɔɪl/

luộc, đun sôi

to cook food in hot water

Luộc tiếng Anh là boil, đọc là /ˈbɔɪl/.

Ví dụ

  • Boil two eggs for breakfast.Luộc hai quả trứng cho bữa sáng.
  • Water starts to boil after five minutes.Nước bắt đầu sôi sau năm phút.

Cách phát âm boil

Phiên âm Mỹ/ˈbɔɪl/ Số âm tiết1

Quá khứ boiled đọc đuôi /d/.

Dạng từ của boil

Quá khứboiled
Quá khứ phân từboiled
V-ingboiling

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • boil water
  • boil eggs

Họ từ

  • boiled (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).