Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 5: Đồ ăn và thức uống

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • ingredient danh từ nguyên liệu
    US/ˌɪnˈɡridiənt/
    Fresh fish is an important ingredient for this soup. Cá tươi là một nguyên liệu quan trọng cho món súp này.
  • recipe danh từ công thức nấu ăn
    US/ˈrɛsəpi/
    My mother taught me this simple cake recipe. Mẹ dạy tôi công thức làm bánh đơn giản này.
  • boil động từ luộc, đun sôi
    US/ˈbɔɪl/
    Boil two eggs for breakfast. Luộc hai quả trứng cho bữa sáng.
  • fry động từ rán, chiên
    US/ˈfraɪ/
    My brother likes to fry potatoes with butter. Anh trai tôi thích chiên khoai tây với bơ.
  • pork danh từ thịt lợn, thịt heo
    US/ˈpɔrk/
    We eat pork and rice for dinner. Chúng tôi ăn thịt lợn và cơm vào bữa tối.
  • beef danh từ thịt bò
    US/ˈbif/
    This bowl of beef noodle soup tastes great. Tô phở bò này có vị rất ngon.
  • flour danh từ bột mì
    US/ˈflaʊər/
    We need flour to make bread today. Chúng ta cần bột mì để làm bánh mì hôm nay.
  • tasty tính từ ngon miệng
    US/ˈteɪsti/
    This tomato soup is warm and tasty. Món súp cà chua này ấm nóng và ngon miệng.
  • sour tính từ chua
    US/ˈsaʊər/
    These green apples taste very sour. Những quả táo xanh này có vị rất chua.
  • sweet tính từ ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.
  • salty tính từ mặn
    US/ˈsɔlti/
    This fish soup is a bit salty. Món súp cá này hơi mặn một chút.
  • bitter tính từ đắng
    US/ˈbɪtər/
    Black tea has a bitter taste without milk. Trà đen có vị đắng nếu không có sữa.
  • spicy tính từ cay
    US/ˈspaɪsi/
    Lan cannot eat spicy food. Lan không ăn được đồ ăn cay.
  • lemonade danh từ nước chanh
    US/ˈlɛməˈneɪd/
    A glass of lemonade is good in summer. Một ly nước chanh rất tuyệt vào mùa hè.
  • mineral water danh từ nước khoáng
    US/ˈmɪnərəl ˈwɔtər/
    Please give me a bottle of mineral water. Làm ơn cho tôi một chai nước khoáng.
  • omelette danh từ trứng tráng, trứng ốp lết
    US/ˈɑmlət/
    Dad makes an omelette every Sunday. Bố làm món trứng tráng vào mỗi Chủ nhật.
  • noodle danh từ mì, bún, phở
    US/ˈnudəl/
    Vietnamese people often eat noodle soup for breakfast. Người Việt Nam thường ăn mì, bún hoặc phở cho bữa sáng.
  • sauce danh từ nước sốt, nước chấm
    US/ˈsɔs/
    Fish sauce is popular in Viet Nam. Nước mắm rất phổ biến ở Việt Nam.
  • pour động từ rót, đổ
    US/ˈpɔr/
    Pour the milk into your glass. Hãy rót sữa vào ly của bạn.
  • serve động từ phục vụ, dọn bàn (đồ ăn)
    US/ˈsɜrv/
    They serve breakfast from six to nine. Họ phục vụ bữa sáng từ sáu đến chín giờ.

Lỗi thường gặp

  • ingredient: Hay quên số nhiều 'ingredients' khi nói về nhiều nguyên liệu.
  • recipe: Thường phát âm sai trọng âm hoặc đọc nhầm chữ cái 'c'.
  • pork: Thường nhầm 'pork' (thịt lợn) với 'pig' (con lợn).
  • beef: Thường nhầm 'beef' (thịt bò) với 'cow' (con bò).
  • flour: Dễ nhầm cách viết và phát âm với từ 'flower'.
  • lemonade: Là danh từ không đếm được; dùng 'a glass of lemonade' thay vì 'a lemonade'.
  • omelette: Chú ý lỗi chính tả do có nhiều chữ cái kép.
  • noodle: Thường dùng ở dạng số nhiều 'noodles' khi nói về món ăn.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).