Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

flour

danh từ
US/ˈflaʊər/

bột mì

powder made from grain used for baking

Bột mì tiếng Anh là flour, đọc là /ˈflaʊər/.

Ví dụ

  • We need flour to make bread today.Chúng ta cần bột mì để làm bánh mì hôm nay.
  • Mai spilled some flour on the table.Mai đã làm đổ một ít bột mì lên bàn.

Cách phát âm flour

Phiên âm Mỹ/ˈflaʊər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của flour

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • white flour
  • bag of flour

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm cách viết và phát âm với từ 'flower'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).