Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

beef

danh từ
US/ˈbif/

thịt bò

meat from a cow used as food

Thịt bò tiếng Anh là beef, đọc là /ˈbif/.

Ví dụ

  • This bowl of beef noodle soup tastes great.Tô phở bò này có vị rất ngon.
  • Cook the beef with some garlic.Nấu thịt bò với một ít tỏi.

Cách phát âm beef

Phiên âm Mỹ/ˈbif/ Số âm tiết1

Dạng từ của beef

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • beef noodle soup
  • fried beef

Lỗi hay gặp

Thường nhầm 'beef' (thịt bò) với 'cow' (con bò).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).