Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ingredient

danh từ
US/ˌɪnˈɡridiənt/

nguyên liệu

one food item used to make a dish

Nguyên liệu tiếng Anh là ingredient, đọc là /ˌɪnˈɡridiənt/.

Ví dụ

  • Fresh fish is an important ingredient for this soup.Cá tươi là một nguyên liệu quan trọng cho món súp này.
  • Mix every ingredient in a large bowl.Trộn tất cả nguyên liệu trong một cái tô lớn.

Cách phát âm ingredient

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈɡridiənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều ingredients đọc đuôi /s/.

Dạng từ của ingredient

Số nhiềuingredients

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

ingredient đi với giới từ gì?

  • ingredient forMom bought fresh ingredients for the soup.Mẹ đã mua các nguyên liệu tươi cho món canh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • fresh ingredient
  • main ingredient

Lỗi hay gặp

Hay quên số nhiều 'ingredients' khi nói về nhiều nguyên liệu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).