Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

lemonade

danh từ
US/ˈlɛməˈneɪd/

nước chanh

a cold drink made from lemons, sugar, and water

Nước chanh tiếng Anh là lemonade, đọc là /ˈlɛməˈneɪd/.

Ví dụ

  • A glass of lemonade is good in summer.Một ly nước chanh rất tuyệt vào mùa hè.
  • Nam adds ice to his lemonade.Nam thêm đá vào cốc nước chanh của mình.

Cách phát âm lemonade

Phiên âm Mỹ/ˈlɛməˈneɪd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của lemonade

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cold lemonade
  • glass of lemonade

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được; dùng 'a glass of lemonade' thay vì 'a lemonade'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).