Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

boot

danh từ
US/ˈbut/

ủng, giày ống

a strong shoe covering the foot

Ủng tiếng Anh là boot, đọc là /ˈbut/.

Ví dụ

  • Put on your boot.Xỏ ủng vào đi con.
  • My boots are wet.Đôi ủng của bé bị ướt.

Cách phát âm boot

Phiên âm Mỹ/ˈbut/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • rain boots
  • brown boots

Lỗi hay gặp

Hay quên thêm 's' vì ủng thường đi theo đôi.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).