Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 16: Ở khu cắm trại

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • camp động từ cắm trại
    US/ˈkæmp/
    Many students camp in the national park this weekend. Nhiều học sinh cắm trại trong vườn quốc gia cuối tuần này.
  • tent danh từ lều trại
    US/ˈtɛnt/
    The boys put up a tent near the river. Các cậu bé dựng lều gần bờ sông.
  • tree danh từ cây
    US/ˈtri/
    Look at the tall tree. Nhìn cái cây cao kìa.
  • fire danh từ lửa
    US/ˈfaɪər/
    Look at the warm fire. Nhìn ngọn lửa ấm áp kìa.
  • bag danh từ cái túi
    US/ˈbæɡ/
    A red bag. Một cái túi màu đỏ.
  • lamp danh từ đèn bàn
    US/ˈlæmp/
    I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
  • hat danh từ mũ, nón
    US/ˈhæt/
    A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
  • boot danh từ ủng, giày ống
    US/ˈbut/
    Put on your boot. Xỏ ủng vào đi con.
  • mat danh từ thảm lau chân
    US/ˈmæt/
    Stand on the mat. Đứng trên tấm thảm.
  • sun danh từ mặt trời
    US/ˈsʌn/
    Look at the sun. Hãy nhìn mặt trời kìa.
  • moon danh từ mặt trăng
    US/ˈmun/
    Look at the moon. Nhìn mặt trăng kìa.
  • star động từ đóng vai chính
    US/ˈstɑr/
    Tom stars in a new adventure film. Tom đóng vai chính trong một bộ phim phiêu lưu mới.
  • cup danh từ cái cốc, cái tách
    US/ˈkʌp/
    Drink from this cup. Uống từ cái cốc này.
  • pot danh từ cái nồi
    US/ˈpɑt/
    Soup is in the pot. Canh ở trong nồi.
  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • lake danh từ hồ nước
    US/ˈleɪk/
    Look at the lake. Hãy nhìn vào cái hồ kìa.
  • hill danh từ ngọn đồi
    US/ˈhɪl/
    Go up the hill. Đi lên ngọn đồi.
  • leaf danh từ chiếc lá
    US/ˈlif/
    I see a green leaf. Tôi thấy một chiếc lá xanh.
  • box danh từ cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • rock danh từ hòn đá
    US/ˈrɑk/
    Sit on that rock. Ngồi lên hòn đá kia.

Lỗi thường gặp

  • camp: Thường dùng cấu trúc 'go camping' cho hoạt động đi cắm trại.
  • tree: Phát âm nhầm /tr/ thành /t/.
  • fire: Tránh đếm 'one fire, two fires' khi chỉ ngọn lửa trại.
  • boot: Hay quên thêm 's' vì ủng thường đi theo đôi.
  • sun: Thường đi kèm mạo từ 'the': 'the sun'.
  • moon: Tránh quên từ 'the' khi nói về mặt trăng.
  • star: Quên rằng 'star' có thể làm động từ chứ không chỉ là danh từ.
  • hill: Dễ nhầm hill (đồi thấp) với mountain (núi cao).
  • leaf: Số nhiều là leaves, không thêm s thành leafs.
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).