Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fire

danh từ
US/ˈfaɪər/

lửa

hot and bright light from burning

Lửa tiếng Anh là fire, đọc là /ˈfaɪər/.

Ví dụ

  • Look at the warm fire.Nhìn ngọn lửa ấm áp kìa.
  • The fire is very hot.Ngọn lửa rất nóng.

Cách phát âm fire

Phiên âm Mỹ/ˈfaɪər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • hot fire
  • make a fire

Lỗi hay gặp

Tránh đếm 'one fire, two fires' khi chỉ ngọn lửa trại.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).