Bỏ qua tới nội dung chính

channel

danh từ A2
US/ˈtʃænəl/

kênh truyền hình

a television station and its shows

Ví dụ

  • Can you change the channel for me, please?Bạn có thể chuyển kênh giúp tôi được không?
  • This channel shows many fun cartoons for children.Kênh này chiếu nhiều phim hoạt hình vui nhộn cho trẻ em.

Cụm từ hay gặp

  • sports channel
  • change the channel
  • local channel

Lỗi hay gặp

Dùng 'turn on the channel' là sai, nên dùng 'switch/change to channel...'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật