Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

adventure

danh từ
US/ædˈvɛntʃər/

chuyến phiêu lưu

an unusual, exciting and often dangerous journey or activity

Chuyến phiêu lưu tiếng Anh là adventure, đọc là /ædˈvɛntʃər/.

Ví dụ

  • Camping in the national park was an exciting adventure for them.Cắm trại trong vườn quốc gia là chuyến phiêu lưu hào hứng với họ.
  • Mai dreams of having an overseas adventure after graduation.Mai mơ ước có một chuyến phiêu lưu nước ngoài sau khi tốt nghiệp.

Cách phát âm adventure

Phiên âm Mỹ/ædˈvɛntʃər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều adventures đọc đuôi /z/.

Dạng từ của adventure

Số nhiềuadventures

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • exciting adventure
  • sense of adventure

Họ từ

  • adventurous (adj)
  • adventurer (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).