Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 5: Trải nghiệm của chúng ta

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • experience danh từ trải nghiệm, kinh nghiệm
    US/ɪkˈspɪriəns/
    Visiting Da Lat was an unforgettable experience for Mai. Đến thăm Đà Lạt là trải nghiệm khó quên với Mai.
  • memorable tính từ đáng nhớ
    US/ˈmɛmərəbəl/
    Our school trip to Sa Pa was truly memorable. Chuyến đi thực tế của trường tới Sa Pa thực sự đáng nhớ.
  • explore động từ thám hiểm, khám phá
    US/ɪkˈsplɔr/
    We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
  • challenging tính từ đầy thử thách
    US/ˈtʃæləndʒɪŋ/
    Climbing Fansipan mountain was a challenging task for the group. Leo núi Fansipan là thử thách lớn đối với cả nhóm.
  • overcome động từ vượt qua
    US/ˈoʊvərˌkʌm/
    Teens can overcome stress by talking to parents. Tuổi teen có thể vượt qua căng thẳng bằng cách nói chuyện với cha mẹ.
  • thrilling tính từ hồi hộp, ly kỳ
    US/ˈθrɪlɪŋ/
    Riding the roller coaster was a thrilling experience for Lan. Đi tàu lượn siêu tốc là trải nghiệm hồi hộp cho Lan.
  • participate động từ tham gia
    US/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/
    Tom decided to participate in the local chess tournament. Tom quyết định tham gia giải cờ vua địa phương.
  • volunteer động từ tình nguyện làm việc
    US/ˌvɑlənˈtɪr/
    Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend. Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
  • disappointed tính từ thất vọng
    US/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
    Nam felt disappointed because the camping trip was cancelled. Nam thấy thất vọng vì chuyến cắm trại bị hủy.
  • broaden động từ mở rộng
    US/ˈbrɔdən/
    Travelling abroad helps teenagers broaden their world view. Đi du lịch nước ngoài giúp thanh thiếu niên mở rộng thế giới quan.
  • frightening tính từ đáng sợ
    US/ˈfraɪtənɪŋ/
    Walking alone in the dark forest was a frightening experience. Đi bộ một mình trong rừng tối là trải nghiệm đáng sợ.
  • achievement danh từ thành tựu, thành tích
    US/əˈtʃivmənt/
    Winning the science fair was a proud achievement for our team. Chiến thắng hội thi khoa học là thành tích đáng tự hào của đội chúng tôi.
  • embarrassing tính từ xấu hổ, ngượng ngùng
    US/ɪmˈbɛrəsɪŋ/
    Tom had an embarrassing moment when he forgot his lines on stage. Tom gặp khoảnh khắc ngượng ngùng khi quên lời thoại trên sân khấu.
  • adventure danh từ chuyến phiêu lưu
    US/ædˈvɛntʃər/
    Camping in the national park was an exciting adventure for them. Cắm trại trong vườn quốc gia là chuyến phiêu lưu hào hứng với họ.
  • impressive tính từ ấn tượng
    US/ˌɪmˈprɛsɪv/
    The museum displays an impressive collection of folk instruments. Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nhạc cụ dân gian ấn tượng.
  • fail động từ thất bại, trượt
    US/ˈfeɪl/
    Minh failed his first driving test but tried again successfully. Minh thi trượt bằng lái lần đầu nhưng đã thi lại thành công.
  • unpleasant tính từ khó chịu, không vừa ý
    US/ənˈplɛzənt/
    Waiting for hours in heavy rain was an unpleasant experience. Chờ đợi hàng giờ dưới mưa lớn là trải nghiệm khó chịu.
  • compete động từ thi đấu, cạnh tranh
    US/kəmˈpit/
    Many students compete in the annual sports day. Nhiều học sinh thi đấu trong ngày hội thể thao hàng năm.
  • remind động từ nhắc nhở, gợi nhớ
    US/riˈmaɪnd/
    This song reminds me of my hometown. Bài hát này làm tôi nhớ đến quê hương mình.
  • confident tính từ tự tin
    US/ˈkɑnfədənt/
    Mai is confident when speaking English. Mai rất tự tin khi nói tiếng Anh.

Lỗi thường gặp

  • experience: Tránh dùng 'experiences' số nhiều khi chỉ kinh nghiệm làm việc chung chung.
  • memorable: Dễ nhầm 'memorable' (đáng nhớ) với 'memorial' (thuộc về tưởng niệm).
  • thrilling: Dùng 'thrilling' cho sự vật/sự việc gây cấn, 'thrilled' cho cảm xúc con người.
  • participate: Luôn dùng giới từ 'in' sau 'participate'.
  • volunteer: Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.
  • disappointed: Dùng 'disappointed' tả cảm giác người; 'disappointing' tả tính chất sự việc.
  • frightening: Không nhầm 'frightening' (gây sợ) với 'frightened' (cảm thấy sợ).
  • embarrassing: Viết đúng chính tả: hai chữ 'r' và hai chữ 's' (embarrassing).
  • fail: Dùng 'fail an exam' trực tiếp, không thêm giới từ 'in' sau fail.
  • compete: Dùng sai giới từ: dùng 'compete with' thay vì 'compete in' (tham gia cuộc thi).
  • remind: Dùng 'remember' (tự nhớ) thay vì 'remind' (nhắc người khác nhớ).
  • confident: Hay nhầm danh từ 'confidence' và tính từ 'confident'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).