Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

challenging

tính từ
US/ˈtʃæləndʒɪŋ/

đầy thử thách

difficult in a way that tests your ability or determination

Đầy thử thách tiếng Anh là challenging, đọc là /ˈtʃæləndʒɪŋ/.

Ví dụ

  • Climbing Fansipan mountain was a challenging task for the group.Leo núi Fansipan là thử thách lớn đối với cả nhóm.
  • Learning Japanese vocabulary is quite challenging for Tom.Học từ vựng tiếng Nhật khá thử thách đối với Tom.

Cách phát âm challenging

Phiên âm Mỹ/ˈtʃæləndʒɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của challenging

So sánh hơnmore challenging
So sánh nhấtmost challenging

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • challenging task
  • challenging experience

Họ từ

  • challenge (noun)
  • challenge (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).