Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cyberbullying

danh từ
US/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/

bắt nạt trên mạng

using digital technology to threaten or upset someone

Bắt nạt trên mạng tiếng Anh là cyberbullying, đọc là /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/.

Ví dụ

  • Cyberbullying is a growing problem on social media.Bắt nạt trên mạng là vấn đề ngày càng lớn trên mạng xã hội.
  • She reported the cyberbullying to her teacher.Cô ấy đã báo cáo hành vi bắt nạt qua mạng cho giáo viên.

Cách phát âm cyberbullying

Phiên âm Mỹ/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/

Cụm từ hay gặp

  • prevent cyberbullying
  • suffer from cyberbullying

Họ từ

  • cyberbully (noun)

Lỗi hay gặp

Viết liền 'cyberbullying', không tách rời thành hai từ riêng biệt.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).