Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

campaign

danh từ
US/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

planned activities aimed at achieving a specific goal

Chiến dịch tiếng Anh là campaign, đọc là /kæmˈpeɪn/.

Ví dụ

  • Our class launched a campaign against school violence.Lớp chúng tôi đã phát động chiến dịch chống bạo lực học đường.
  • The awareness campaign reached thousands of local youths.Chiến dịch truyền thông đã tiếp cận hàng ngàn thanh niên địa phương.

Cách phát âm campaign

Phiên âm Mỹ/kæmˈpeɪn/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều campaigns đọc đuôi /z/.

Dạng từ của campaign

Số nhiềucampaigns

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

campaign đi với giới từ gì?

  • campaign forThe school launched a campaign for green parks.Nhà trường phát động chiến dịch vì các công viên xanh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • launch a campaign
  • awareness campaign

Họ từ

  • campaign (verb)
  • campaigner (noun)

Lỗi hay gặp

Thường đi với động từ 'launch', 'run', hoặc 'start', tránh dùng 'make a campaign'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).