Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

crime

danh từ
US/ˈkraɪm/

tội phạm, tội ác

an illegal activity punished by law

Tội phạm tiếng Anh là crime, đọc là /ˈkraɪm/.

Ví dụ

  • The police work hard to prevent violent crime.Cảnh sát làm việc chăm chỉ để ngăn ngừa tội ác bạo lực.
  • Rising crime rates worry many citizens in big cities.Tỉ lệ tội phạm gia tăng khiến nhiều người dân thành phố lo lắng.

Cách phát âm crime

Phiên âm Mỹ/ˈkraɪm/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • commit a crime
  • crime rate
  • prevent crime

Họ từ

  • criminal (noun)
  • criminal (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'commit a crime' thay vì 'make a crime' hay 'do a crime'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).