Từ vựng Unit 17: Ở thành phố
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
street danh từ đường phốUS/ˈstrit/Cars drive on this busy street. Ô tô chạy trên con phố bận rộn này.
-
building danh từ tòa nhàUS/ˈbɪldɪŋ/That tall building is a modern hotel. Tòa nhà cao kia là một khách sạn hiện đại.
-
park danh từ công viênUS/ˈpɑrk/This park is big. Công viên này rất to.
-
zoo danh từ sở thúUS/ˈzu/I go to the zoo. Tôi đi đến sở thú.
-
cinema danh từ rạp chiếu phimUS/ˈsɪnəmə/We meet at the cinema at six o'clock. Chúng tôi gặp nhau tại rạp chiếu phim lúc sáu giờ.
-
supermarket danh từ siêu thịUS/ˈsupərˌmɑrkɪt/My mother does grocery shopping at the supermarket every Sunday. Mẹ tôi đi mua thực phẩm ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.
-
museum danh từ bảo tàngUS/mjuˈziəm/We saw old paintings at the city museum. Chúng tôi thấy các bức tranh cũ ở bảo tàng thành phố.
-
hospital danh từ bệnh việnUS/ˈhɑˌspɪtəl/Nurses work in a hospital. Các y tá làm việc tại bệnh viện.
-
bridge danh từ cây cầuUS/ˈbrɪdʒ/The Golden Gate Bridge is famous worldwide. Cầu Cổng Vàng nổi tiếng trên toàn thế giới.
-
shop danh từ cửa hàngUS/ˈʃɑp/I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
-
bus stop danh từ trạm dừng xe buýtUS/ˈbʌs ˈstɑp/They wait at the bus stop. Họ đứng đợi ở trạm dừng xe buýt.
-
traffic danh từ giao thôngUS/ˈtræfɪk/The city has heavy traffic today. Hôm nay thành phố có giao thông đông đúc.
-
busy tính từ nhộn nhịp, bận rộnUS/ˈbɪzi/This is a very busy street. Đây là một con phố rất nhộn nhịp.
-
noisy tính từ ồn ào, náo nhiệtUS/ˈnɔɪzi/This street is too noisy during rush hour. Con phố này quá ồn ào vào giờ cao điểm.
-
quiet tính từ yên tĩnhUS/ˈkwaɪət/This is a quiet neighbourhood with many trees. Đây là một khu phố yên tĩnh có nhiều cây xanh.
-
cross động từ qua đường, băng quaUS/ˈkrɔs/Look both ways before you cross the street. Nhìn hai bên trước khi bạn băng qua đường.
-
turn động từ rẽ, quẹoUS/ˈtɜrn/Turn right at the bookstore to find Nam. Rẽ phải ở hiệu sách để tìm thấy Nam.
-
between giới từ ở giữa (hai người hoặc vật)US/bɪˈtwin/The table stands between two armchairs. Chiếc bàn nằm giữa hai chiếc ghế bành.
-
opposite giới từ đối diệnUS/ˈɑpəzət/The cinema is opposite my school. Rạp chiếu phim đối diện trường tôi.
Lỗi thường gặp
- street: Nhầm 'street' với 'road'; 'street' thường có nhà cửa hai bên.
- building: Quên thêm số nhiều 'buildings' khi nói nhiều tòa nhà.
- zoo: Tránh đọc sai âm /z/ thành /s/ hoặc /d/.
- cinema: Bỏ quên mạo từ 'the' trong cụm 'go to the cinema'.
- traffic: 'Traffic' là danh từ không đếm được; không dùng 'traffics'.
- noisy: Nhầm tính từ noisy với danh từ noise.
- quiet: Hay viết nhầm chính tả giữa 'quiet' (yên tĩnh) và 'quite' (khá là).
- cross: 'Cross' là động từ; không nhầm với giới từ 'across'.
- between: 'Between' đi với 2 đối tượng; từ 3 đối tượng trở lên dùng 'among'.
- opposite: Thường quên rằng 'opposite' có thể đứng trước danh từ mà không cần 'to'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.