Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cage

danh từ
US/ˈkeɪdʒ/

lồng, chuồng

a box with bars for animals

Lồng tiếng Anh là cage, đọc là /ˈkeɪdʒ/.

Ví dụ

  • The bird is in the cage.Con chim đang ở trong lồng.
  • Clean the rabbit cage.Hãy dọn chuồng thỏ đi.

Cách phát âm cage

Phiên âm Mỹ/ˈkeɪdʒ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • bird cage
  • in the cage

Họ từ

  • cages (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).