Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 16: Thú cưng của em

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • pet danh từ thú cưng
    US/ˈpɛt/
    I have a small pet. Tôi có một con thú cưng nhỏ.
  • dog danh từ con chó
    US/ˈdɔɡ/
    My dog is very cute. Con chó của tôi rất dễ thương.
  • cat danh từ con mèo
    US/ˈkæt/
    The cat sleeps here. Con mèo ngủ ở đây.
  • bird danh từ loài chim
    US/ˈbɜrd/
    Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • rabbit danh từ con thỏ
    US/ˈræbət/
    My rabbit likes carrots. Con thỏ của tôi thích cà rốt.
  • parrot danh từ con vẹt
    US/ˈpɛrət/
    His parrot is red. Con vẹt của cậu ấy màu đỏ.
  • duck danh từ con vịt
    US/ˈdʌk/
    That duck is yellow. Con vịt kia màu vàng.
  • hamster danh từ chuột hamster
    US/ˈhæmstər/
    Lan has a fat hamster. Lan có một chú chuột hamster béo.
  • turtle danh từ con rùa
    US/ˈtɜrtəl/
    The green turtle walks slowly. Con rùa xanh đi chậm chạp.
  • puppy danh từ chó con
    US/ˈpʌpi/
    The puppy is so playful. Chú chó con rất nghịch ngợm.
  • kitten danh từ mèo con
    US/ˈkɪtən/
    Look at the tiny kitten. Nhìn chú mèo con tí hon kìa.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • cute tính từ dễ thương, đáng yêu
    US/ˈkjut/
    Her rabbits are cute. Những con thỏ của cô ấy thật đáng yêu.
  • feed động từ cho ăn
    US/ˈfid/
    Robots will feed the pets when you leave. Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
  • cage danh từ lồng, chuồng
    US/ˈkeɪdʒ/
    The bird is in the cage. Con chim đang ở trong lồng.
  • tail danh từ cái đuôi
    US/ˈteɪl/
    The dog wags its tail. Con chó vẫy đuôi.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
  • friendly tính từ thân thiện
    US/ˈfrɛndli/
    Lan is friendly and talks to everyone. Lan thân thiện và nói chuyện với mọi người.

Lỗi thường gặp

  • pet: Tránh quên số nhiều pets khi có nhiều con vật.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
  • feed: Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
  • friendly: Đuôi 'ly' dễ nhầm là trạng từ, từ này là tính từ.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).