Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

candy

danh từ
US/ˈkændi/

kẹo

a sweet food made with sugar

Kẹo tiếng Anh là candy, đọc là /ˈkændi/.

Ví dụ

  • Do not eat sweet candy.Đừng ăn kẹo ngọt.
  • Minh wants one small candy.Minh muốn một chiếc kẹo nhỏ.

Cách phát âm candy

Phiên âm Mỹ/ˈkændi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • sweet candy
  • box of candy

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).