Từ vựng Unit 9: Ở cửa hàng tạp hoá
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
apple danh từ quả táoUS/ˈæpəl/It is an apple. Đó là một quả táo.
-
banana danh từ quả chuốiUS/bəˈnænə/See the yellow banana. Nhìn quả chuối vàng kìa.
-
orange tính từ màu camUS/ˈɔrəndʒ/An orange shirt. Một chiếc áo màu cam.
-
milk danh từ sữaUS/ˈmɪlk/I drink milk. Con uống sữa.
-
bread danh từ bánh mìUS/ˈbrɛd/Eat some bread. Hãy ăn chút bánh mì.
-
egg danh từ quả trứngUS/ˈɛɡ/I see an egg. Con thấy một quả trứng.
-
rice danh từ cơm, gạoUS/ˈraɪs/I like warm rice. Em thích cơm nóng.
-
water danh từ nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
meat danh từ thịtUS/ˈmit/The meat is good. Thịt rất ngon.
-
fish danh từ cáUS/ˈfɪʃ/We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
-
bag danh từ cái túiUS/ˈbæɡ/A red bag. Một cái túi màu đỏ.
-
box danh từ cái hộp, cái thùngUS/ˈbɑks/Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
-
buy động từ muaUS/ˈbaɪ/I buy an apple. Con mua một quả táo.
-
store danh từ cửa hàngUS/ˈstɔr/Go to the store. Đi tới cửa hàng.
-
cart danh từ xe đẩy mua hàngUS/ˈkɑrt/Push the cart now. Đẩy chiếc xe ngay đi.
-
shelf danh từ kệ, giá đỡUS/ˈʃɛlf/Books are on the shelf. Sách ở trên kệ.
-
fresh tính từ tươiUS/ˈfrɛʃ/These apples are fresh. Những quả táo này tươi.
-
many từ hạn định nhiềuUS/ˈmɛni/Lan sees many eggs. Lan nhìn thấy nhiều quả trứng.
-
pay động từ trả tiền, thanh toánUS/ˈpeɪ/Dad pays for the bread. Bố trả tiền mua bánh mì.
-
candy danh từ kẹoUS/ˈkændi/Do not eat sweet candy. Đừng ăn kẹo ngọt.
Lỗi thường gặp
- apple: Dùng an apple thay vì a apple.
- orange: Dùng 'an orange shirt' thay vì 'a orange shirt'.
- milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
- bread: Không đếm trực tiếp, không nói one bread.
- egg: Dùng an egg thay vì a egg.
- rice: Là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
- shelf: Số nhiều là 'shelves', không phải 'shelfs'.
- many: Dùng 'many' với danh từ không đếm được như 'milk', 'water'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.