Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

captivity

danh từ
US/kæpˈtɪvəti/

tình trạng bị giam cầm

state of being kept in a closed space

Tình trạng bị giam cầm tiếng Anh là captivity, đọc là /kæpˈtɪvəti/.

Ví dụ

  • Some rare animals do not breed well in captivity.Một số loài động vật quý hiếm không sinh sản tốt trong điều kiện nuôi nhốt.
  • The young monkey was born in captivity.Chú khỉ con được sinh ra trong điều kiện nuôi nhốt.

Cách phát âm captivity

Phiên âm Mỹ/kæpˈtɪvəti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • in captivity
  • breed in captivity
  • held in captivity

Họ từ

  • captive (n)
  • captivate (v)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ: thường dùng cụm 'in captivity'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).