Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

endangered

tính từ
US/ɛnˈdeɪndʒərd/

có nguy cơ tuyệt chủng

at risk of dying out completely

Có nguy cơ tuyệt chủng tiếng Anh là endangered, đọc là /ɛnˈdeɪndʒərd/.

Ví dụ

  • Tigers are endangered animals because people hunt them illegally.Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì con người săn bắt trái phép.
  • Scientists try to save endangered plants in this forest.Các nhà khoa học cố gắng cứu các loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng trong khu rừng này.

Cách phát âm endangered

Phiên âm Mỹ/ɛnˈdeɪndʒərd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • endangered species
  • endangered animals

Họ từ

  • danger (noun)
  • endanger (verb)

Lỗi hay gặp

Quên đuôi '-ed', nhầm sang danh từ 'danger' hoặc động từ 'endanger'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).