Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

conservation

danh từ
US/ˌkɑnsərˈveɪʃən/

sự bảo tồn

the protection of natural things from harm or destruction

Sự bảo tồn tiếng Anh là conservation, đọc là /ˌkɑnsərˈveɪʃən/.

Ví dụ

  • Forest conservation helps reduce the impact of climate change.Bảo tồn rừng giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
  • Money from park tickets supports wildlife conservation programs.Tiền bán vé vào công viên hỗ trợ các chương trình bảo tồn động vật hoang dã.

Cách phát âm conservation

Phiên âm Mỹ/ˌkɑnsərˈveɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • wildlife conservation
  • nature conservation
  • conservation project

Họ từ

  • conserve (verb)
  • conservationist (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).