Từ vựng Unit 8: Bảo tồn động vật hoang dã
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
biodiversity danh từ sự đa dạng sinh họcUS/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/The national park is famous for its rich biodiversity. Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
-
endangered tính từ có nguy cơ tuyệt chủngUS/ɛnˈdeɪndʒərd/Tigers are endangered animals because people hunt them illegally. Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì con người săn bắt trái phép.
-
poach động từ săn bắn trộmUS/ˈpoʊtʃ/Hunters poach rare rhinos for their horns. Những kẻ đi săn săn trộm tê giác quý hiếm để lấy sừng.
-
extinction danh từ sự tuyệt chủngUS/ɪkˈstɪŋkʃən/Many rare birds face extinction due to forest loss. Nhiều loài chim quý đối mặt sự tuyệt chủng do mất rừng.
-
conservation danh từ sự bảo tồnUS/ˌkɑnsərˈveɪʃən/Forest conservation helps reduce the impact of climate change. Bảo tồn rừng giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
-
ecosystem danh từ hệ sinh tháiUS/ˈikoʊˌsɪstəm/Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
-
sanctuary danh từ khu bảo tồnUS/ˈsæŋktʃuˌɛri/They brought the injured tiger to a wildlife sanctuary. Họ đưa con hổ bị thương đến một khu bảo tồn động vật hoang dã.
-
captivity danh từ tình trạng bị giam cầmUS/kæpˈtɪvəti/Some rare animals do not breed well in captivity. Một số loài động vật quý hiếm không sinh sản tốt trong điều kiện nuôi nhốt.
-
preserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/prəˈzɜrv/We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
-
threaten động từ đe dọaUS/ˈθrɛtən/Polluted rivers threaten the health of communities living nearby. Các dòng sông ô nhiễm đe dọa sức khỏe của những cộng đồng sống gần đó.
-
native tính từ bản địa, nguyên sảnUS/ˈneɪtɪv/The kangaroo is native to Australia. Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
-
survive động từ sống sót, tồn tại quaUS/sərˈvaɪv/Some animals can survive in very cold weather. Một số loài động vật có thể sống sót trong thời tiết rất lạnh.
-
deforestation danh từ nạn phá rừngUS/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season. Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
-
species danh từ loàiUS/ˈspiʃiz/Scientists discovered a new species of frog in the cave. Các nhà khoa học đã phát hiện một loài ếch mới trong hang động.
-
restore động từ khôi phục, phục chếUS/rɪˈstɔr/Experts will restore the wooden bridge next month. Các chuyên gia sẽ phục chế cây cầu gỗ vào tháng tới.
-
awareness danh từ nhận thứcUS/əˈwɛrnəs/The campaign aims to raise public awareness of plastic pollution. Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đồ nhựa.
-
rare tính từ hiếm, quý hiếmUS/ˈrɛr/The giant panda is a very rare bear. Gấu trúc khổng lồ là một loài gấu rất quý hiếm.
-
illegal tính từ bất hợp phápUS/ˌɪˈliɡəl/Illegal animal trading brings severe penalties. Buôn bán động vật trái phép mang lại những hình phạt nặng nề.
-
reintroduce động từ tái thả (vào tự nhiên)US/ˌriɪntrəˈdus/Experts will reintroduce the deer to the forest tomorrow. Các chuyên gia sẽ tái thả loài hươu vào rừng vào ngày mai.
Lỗi thường gặp
- biodiversity: Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.
- endangered: Quên đuôi '-ed', nhầm sang danh từ 'danger' hoặc động từ 'endanger'.
- extinction: Nhầm tính từ 'extinct' (đã tuyệt chủng) và danh từ 'extinction'.
- ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
- captivity: Đi kèm giới từ: thường dùng cụm 'in captivity'.
- preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
- threaten: Dùng 'threat' (danh từ) thay vì động từ 'threaten'.
- native: Đi kèm cấu trúc 'native to + nơi chốn', không dùng 'native in'.
- survive: Dùng trực tiếp "survive something", không dùng giới từ "from" phía sau khi mang nghĩa sống sót qua nạn gì.
- deforestation: Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).
- species: Từ 'species' giữ nguyên hình thức số ít và số nhiều (1 species, 2 species).
- awareness: Đi cùng giới từ 'of': 'awareness of something', tránh dùng 'awareness about'.
- reintroduce: Cấu trúc thường gặp: 'reintroduce something into the wild'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.