Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Bình đẳng giới

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • equality danh từ sự bình đẳng
    US/ɪˈkwɑləti/
    Our club fights for equality between men and women. Câu lạc bộ của chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng giữa nam và nữ.
  • equal tính từ bình đẳng, công bằng
    US/ˈikwəl/
    Both boys and girls deserve equal education. Cả nam và nữ đều xứng đáng nhận được nền giáo dục bình đẳng.
  • discriminate động từ phân biệt đối xử
    US/dɪˈskrɪməˌneɪt/
    Companies must not discriminate against female staff. Các công ty không được phân biệt đối xử với nhân viên nữ.
  • discrimination danh từ sự phân biệt đối xử
    US/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/
    We must eliminate gender discrimination at school. Chúng ta phải xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới tính tại trường học.
  • opportunity danh từ cơ hội
    US/ˌɑpərˈtunəti/
    Every girl needs an opportunity to attend university. Mỗi nữ sinh đều cần cơ hội để học đại học.
  • eliminate động từ loại bỏ, xóa bỏ
    US/ɪˈlɪməˌneɪt/
    Society strives to eliminate harmful social biases. Xã hội nỗ lực xóa bỏ các định kiến tiêu cực.
  • right danh từ quyền lợi
    US/ˈraɪt/
    Women fought bravely for their voting rights. Phụ nữ đã dũng cảm đấu tranh giành quyền bầu cử.
  • wage danh từ tiền công, tiền lương
    US/ˈweɪdʒ/
    Fair wages are essential for all working people. Lương công bằng là điều cần thiết cho mọi người lao động.
  • career danh từ sự nghiệp, nghề nghiệp
    US/kərˈɪr/
    Minh wants to pursue a career in computer science. Minh muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học máy tính.
  • empower động từ trao quyền, tiếp sức
    US/ɪmˈpaʊər/
    Digital skills empower women to run online shops. Kỹ năng số giúp phụ nữ tự tin điều hành cửa hàng trực tuyến.
  • treat động từ đối xử
    US/ˈtrit/
    Managers must treat all staff with equal respect. Người quản lý phải đối xử với mọi nhân viên bằng sự tôn trọng ngang nhau.
  • treatment danh từ sự đối xử
    US/ˈtritmənt/
    Unfair treatment harms workplace harmony and focus. Sự đối xử bất công làm hại đến sự hòa thuận và tập trung tại nơi làm việc.
  • challenge danh từ thử thách, thách thức
    US/ˈtʃæləndʒ/
    Balancing work and home is a major challenge. Cân bằng giữa công việc và gia đình là một thách thức lớn.
  • freedom danh từ sự tự do
    US/ˈfridəm/
    Education gives young people freedom of choice. Giáo dục mang lại cho người trẻ tự do lựa chọn.
  • workforce danh từ lực lượng lao động
    US/ˈwɜrkˌfɔrs/
    More women joined the workforce this decade. Nhiều phụ nữ đã tham gia vào lực lượng lao động trong thập kỷ này.
  • encourage động từ khuyến khích, động viên
    US/ɛnˈkɜrɪdʒ/
    Teachers always encourage young students to take part in community activities. Thầy cô luôn khuyến khích học sinh nhỏ tham gia các hoạt động cộng đồng.
  • role danh từ vai trò
    US/ˈroʊl/
    Fathers play an active role in child care. Người cha đóng một vai trò tích cực trong việc chăm sóc con cái.
  • fairly trạng từ công bằng
    US/ˈfɛrli/
    Our manager treats male and female workers fairly. Quản lý của chúng tôi đối xử công bằng với nhân viên nam và nữ.
  • promote động từ thăng chức, đề bạt
    US/prəˈmoʊt/
    The manager decided to promote Mai after six months. Người quản lý đã quyết định thăng chức cho Mai sau sáu tháng.
  • violence danh từ bạo lực
    US/ˈvaɪələns/
    Laws must protect victims from domestic violence. Pháp luật phải bảo vệ các nạn nhân khỏi bạo lực gia đình.

Lỗi thường gặp

  • equality: Tránh nhầm 'equality' (danh từ) với 'equal' (tính từ) sau giới từ.
  • equal: Dùng 'equal to' khi so sánh, không dùng 'equal with'.
  • discriminate: Thường đi kèm giới từ 'against' khi đối xử bất công.
  • discrimination: Không dùng mạo từ 'a' trước 'discrimination' khi nói khái niệm chung.
  • opportunity: Dùng cấu trúc 'opportunity to do something', không dùng 'opportunity of doing'.
  • eliminate: Thường nhầm 'eliminate' (loại bỏ hoàn toàn) với 'reduce' (chỉ giảm bớt).
  • right: Khi chỉ quyền lợi, 'right' thường ở dạng số nhiều 'rights'.
  • wage: 'Wage' trả theo giờ/tuần, khác 'salary' trả cố định theo tháng/năm.
  • career: Tránh nhầm 'career' (sự nghiệp dài hạn) với 'job' (công việc cụ thể hàng ngày).
  • empower: Cấu trúc đúng: 'empower someone to do something'.
  • treat: 'Treat' nghĩa đối xử cần có trạng từ theo sau (e.g., treat well).
  • treatment: Trong chủ đề này, 'treatment' mang nghĩa đối xử, không phải điều trị y tế.
  • challenge: 'Challenge' là danh từ đếm được, dùng 'a challenge' hoặc 'challenges'.
  • freedom: 'Freedom' là danh từ không đếm được trong hầu hết trường hợp.
  • workforce: Thường đi kèm mạo từ 'the workforce'.
  • encourage: Cấu trúc đúng là 'encourage someone to do something', không dùng V-ing.
  • role: Dùng 'play a role in', không dùng 'make a role'.
  • fairly: 'Fairly' bổ nghĩa cho động từ, khác với 'fair' đứng sau to be.
  • promote: Thường dùng dạng bị động 'be promoted' khi nói ai đó được thăng chức.
  • violence: 'Violence' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).