Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

challenge

danh từ
US/ˈtʃæləndʒ/

thử thách, thách thức

something difficult that requires great effort

Thử thách tiếng Anh là challenge, đọc là /ˈtʃæləndʒ/.

Ví dụ

  • Balancing work and home is a major challenge.Cân bằng giữa công việc và gia đình là một thách thức lớn.
  • Women overcome many challenges in technical careers.Phụ nữ vượt qua nhiều khó khăn trong các ngành nghề kỹ thuật.

Cách phát âm challenge

Phiên âm Mỹ/ˈtʃæləndʒ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều challenges đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của challenge

Số nhiềuchallenges

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

challenge đi với giới từ gì?

  • challenge toPollution is a big challenge to city.Ô nhiễm là thử thách lớn đối với thành phố.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • face a challenge
  • overcome a challenge
  • big challenge

Họ từ

  • challenge (verb)
  • challenging (adj)

Lỗi hay gặp

'Challenge' là danh từ đếm được, dùng 'a challenge' hoặc 'challenges'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).