Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

catastrophic

tính từ
US/ˌkætəˈstrɑfɪk/

thảm khốc, thảm họa

causing sudden and extremely great damage or suffering

Thảm khốc tiếng Anh là catastrophic, đọc là /ˌkætəˈstrɑfɪk/.

Ví dụ

  • Rising sea levels could cause catastrophic floods.Mực nước biển dâng có thể gây ra những trận lũ lụt thảm khốc.
  • The storm had a catastrophic impact on homes.Cơn bão gây ra tác động thảm khốc lên nhà cửa.

Cách phát âm catastrophic

Phiên âm Mỹ/ˌkætəˈstrɑfɪk/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • catastrophic effect
  • catastrophic disaster

Họ từ

  • catastrophe (noun)

Lỗi hay gặp

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌkæt.əˈstrɒf.ɪk/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).