Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

absorb

động từ
US/əbˈzɔrb/

hấp thụ

to take in liquid, gas, or heat slowly

Hấp thụ tiếng Anh là absorb, đọc là /əbˈzɔrb/.

Ví dụ

  • Oceans absorb a lot of excess heat.Đại dương hấp thụ rất nhiều lượng nhiệt dư thừa.
  • Trees absorb carbon dioxide and release fresh oxygen.Cây xanh hấp thụ khí carbon dioxide và giải phóng oxy sạch.

Cách phát âm absorb

Phiên âm Mỹ/əbˈzɔrb/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ absorbed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của absorb

Quá khứabsorbed
Quá khứ phân từabsorbed
V-ingabsorbing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

absorb đi với giới từ gì?

  • absorb intoPlants absorb water into their roots every day.Cây hấp thụ nước vào rễ mỗi ngày.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • absorb heat
  • absorb carbon dioxide

Họ từ

  • absorption (noun)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'into' hoặc dùng trực tiếp tân ngữ, không dùng 'absorb to'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).