Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 5: Sự nóng lên toàn cầu

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • carbon footprint danh từ dấu chân carbon (lượng phát thải khí nhà kính)
    US/ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt/
    Riding a bicycle to work reduces your daily carbon footprint. Đi xe đạp đi làm giúp giảm lượng phát thải carbon hàng ngày của bạn.
  • deforestation danh từ nạn phá rừng
    US/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/
    Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season. Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
  • greenhouse gas danh từ khí nhà kính
    US/ˈɡrinˌhaʊs ˈɡæs/
    Factories emit huge amounts of greenhouse gas daily. Các nhà máy thải ra lượng lớn khí nhà kính mỗi ngày.
  • emission danh từ khí thải, sự phát thải
    US/ɪˈmɪʃən/
    Electric buses help reduce carbon emissions in major cities. Xe buýt điện giúp giảm lượng khí thải carbon ở các thành phố lớn.
  • fossil fuel danh từ nhiên liệu hóa thạch
    US/ˈfɑsəl ˈfjuəl/
    Coal and oil are common fossil fuels. Than đá và dầu mỏ là các nhiên liệu hóa thạch phổ biến.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • absorb động từ hấp thụ
    US/əbˈzɔrb/
    Oceans absorb a lot of excess heat. Đại dương hấp thụ rất nhiều lượng nhiệt dư thừa.
  • atmosphere danh từ khí quyển
    US/ˈætməsˌfɪr/
    Mars has a thin atmosphere with little oxygen. Sao Hỏa có bầu khí quyển mỏng với rất ít ô-xy.
  • drought danh từ hạn hán
    US/ˈdraʊt/
    The prolonged drought dried up the village river completely. Đợt hạn hán kéo dài làm khô cạn con sông của ngôi làng hoàn toàn.
  • catastrophic tính từ thảm khốc, thảm họa
    US/ˌkætəˈstrɑfɪk/
    Rising sea levels could cause catastrophic floods. Mực nước biển dâng có thể gây ra những trận lũ lụt thảm khốc.
  • glacier danh từ sông băng
    US/ˈɡleɪʃər/
    The giant glacier melts slowly in summer. Sông băng khổng lồ tan chảy chậm rãi vào mùa hè.
  • sea level danh từ mực nước biển
    US/ˈsi ˈlɛvəl/
    Rising sea level threatens many coastal towns. Mực nước biển dâng cao đe dọa nhiều thị trấn ven biển.
  • ecosystem danh từ hệ sinh thái
    US/ˈikoʊˌsɪstəm/
    Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
  • extinction danh từ sự tuyệt chủng
    US/ɪkˈstɪŋkʃən/
    Many rare birds face extinction due to forest loss. Nhiều loài chim quý đối mặt sự tuyệt chủng do mất rừng.
  • disrupt động từ phá vỡ, làm gián đoạn
    US/dɪsˈrʌpt/
    Extreme heatwaves disrupt normal daily school routines. Những đợt nắng nóng cực đoan làm gián đoạn lịch học tập thường ngày.
  • conservation danh từ sự bảo tồn
    US/ˌkɑnsərˈveɪʃən/
    Forest conservation helps reduce the impact of climate change. Bảo tồn rừng giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu.
  • sustainable tính từ bền vững
    US/səˈsteɪnəbəl/
    The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
  • extreme tính từ cực đoan, khắc nghiệt
    US/ɛkˈstrim/
    Global warming leads to more extreme weather events. Sự nóng lên toàn cầu dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
  • pollutant danh từ chất gây ô nhiễm
    US/pəˈlutənt/
    Vehicles release dangerous chemical pollutants into town air. Phương tiện giao thông thải các chất gây ô nhiễm hóa học nguy hiểm vào không khí thị trấn.
  • threaten động từ đe dọa
    US/ˈθrɛtən/
    Polluted rivers threaten the health of communities living nearby. Các dòng sông ô nhiễm đe dọa sức khỏe của những cộng đồng sống gần đó.

Lỗi thường gặp

  • carbon footprint: Dịch sát nghĩa thành 'vết chân than' thay vì khái niệm lượng khí thải.
  • deforestation: Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).
  • greenhouse gas: Thường dùng ở dạng số nhiều 'greenhouse gases' khi nói khái quát.
  • emission: Thường dùng số nhiều 'emissions' khi nói về tổng lượng khí thải.
  • fossil fuel: Thường dùng số nhiều 'fossil fuels' khi nói chung về than, dầu, khí gas.
  • absorb: Đi kèm giới từ 'into' hoặc dùng trực tiếp tân ngữ, không dùng 'absorb to'.
  • drought: Phát âm vần /aʊt/, không đọc thành âm /oʊ/ hay nhầm với từ "thought".
  • catastrophic: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌkæt.əˈstrɒf.ɪk/.
  • glacier: Khác với tảng băng trôi (iceberg) trôi nổi tự do trên biển.
  • sea level: Cụm danh từ ghép, thường đi với động từ 'rise'.
  • ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
  • extinction: Nhầm tính từ 'extinct' (đã tuyệt chủng) và danh từ 'extinction'.
  • disrupt: Mang nét nghĩa làm ngưng trệ, xáo trộn; không dùng để chỉ phá hủy hoàn toàn (destroy).
  • sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
  • extreme: Khi nói về thời tiết nguy hiểm, dùng cụm cố định 'extreme weather', không nói 'strong weather'.
  • pollutant: Tránh nhầm 'pollutant' (chất gây hại) với 'pollution' (hiện tượng ô nhiễm).
  • threaten: Dùng 'threat' (danh từ) thay vì động từ 'threaten'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).