Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disrupt

động từ
US/dɪsˈrʌpt/

phá vỡ, làm gián đoạn

to stop something by causing problems or changes

Phá vỡ tiếng Anh là disrupt, đọc là /dɪsˈrʌpt/.

Ví dụ

  • Extreme heatwaves disrupt normal daily school routines.Những đợt nắng nóng cực đoan làm gián đoạn lịch học tập thường ngày.
  • Climate change can disrupt natural farming seasons.Biến đổi khí hậu có thể phá vỡ mùa màng canh tác tự nhiên.

Cách phát âm disrupt

Phiên âm Mỹ/dɪsˈrʌpt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ disrupted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của disrupt

Quá khứdisrupted
Quá khứ phân từdisrupted
V-ingdisrupting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • disrupt life
  • disrupt patterns

Họ từ

  • disruption (noun)
  • disruptive (adj)

Lỗi hay gặp

Mang nét nghĩa làm ngưng trệ, xáo trộn; không dùng để chỉ phá hủy hoàn toàn (destroy).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).