Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

disappointed

tính từ
US/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/

thất vọng

unhappy because something was not as good as expected

Thất vọng tiếng Anh là disappointed, đọc là /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/.

Ví dụ

  • Nam felt disappointed because the camping trip was cancelled.Nam thấy thất vọng vì chuyến cắm trại bị hủy.
  • She was disappointed with her test results last semester.Cô ấy thất vọng với kết quả thi học kỳ trước.

Cách phát âm disappointed

Phiên âm Mỹ/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của disappointed

So sánh hơnmore disappointed
So sánh nhấtmost disappointed

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

disappointed đi với giới từ gì?

  • disappointed withMai was disappointed with her test results.Mai thất vọng với kết quả bài kiểm tra của mình.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • deeply disappointed
  • disappointed with

Họ từ

  • disappoint (verb)
  • disappointment (noun)
  • disappointing (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'disappointed' tả cảm giác người; 'disappointing' tả tính chất sự việc.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).