Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

commit

động từ
US/kəˈmɪt/

cam kết

to promise formally to do or support something

Cam kết tiếng Anh là commit, đọc là /kəˈmɪt/.

Ví dụ

  • They commit to reducing waste in five years.Họ cam kết giảm rác thải trong năm năm.
  • The government committed funds to local schools.Chính phủ đã cam kết cung cấp ngân sách cho các trường địa phương.

Cách phát âm commit

Phiên âm Mỹ/kəˈmɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • commit to
  • commit resources

Họ từ

  • commitment (noun)

Lỗi hay gặp

Sau cụm 'commit to' phải là V-ing hoặc danh từ, không dùng V nguyên mẫu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).