Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

economic

tính từ
US/ˌɛkəˈnɑmɪk/

thuộc về kinh tế

connected with the money and goods of a country

Kinh tế tiếng Anh là economic, đọc là /ˌɛkəˈnɑmɪk/.

Ví dụ

  • The trade treaty boosts quick economic recovery.Hiệp ước thương mại thúc đẩy sự phục hồi kinh tế nhanh chóng.
  • Both nations share multiple regional economic interests.Cả hai quốc gia chia sẻ nhiều lợi ích kinh tế khu vực.

Cách phát âm economic

Phiên âm Mỹ/ˌɛkəˈnɑmɪk/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • economic growth
  • economic reform

Họ từ

  • economy (noun)
  • economical (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'economic' (thuộc kinh tế) với 'economical' (tiết kiệm).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).