Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

aim

danh từ
US/ˈeɪm/

mục tiêu

a purpose or thing you hope to achieve

Mục tiêu tiếng Anh là aim, đọc là /ˈeɪm/.

Ví dụ

  • Their main aim is to improve public healthcare.Mục tiêu chính của họ là cải thiện y tế công cộng.
  • The summit had several clear educational aims.Hội nghị có một vài mục tiêu giáo dục rõ ràng.

Cách phát âm aim

Phiên âm Mỹ/ˈeɪm/ Số âm tiết1

Số nhiều aims đọc đuôi /z/.

Dạng từ của aim

Số nhiềuaims

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

aim đi với giới từ gì?

  • aim atStudents aim at high scores in exams.Học sinh hướng tới điểm số cao trong các kỳ thi.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • main aim
  • achieve an aim

Họ từ

  • aim (verb)
  • aimless (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).