Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

development

danh từ
US/dɪˈvɛləpmənt/

sự phát triển

the process of growing, improving or becoming advanced

Sự phát triển tiếng Anh là development, đọc là /dɪˈvɛləpmənt/.

Ví dụ

  • Economic development creates many jobs for youth.Sự phát triển kinh tế tạo nhiều việc làm cho thanh niên.
  • The group works for sustainable community development.Nhóm hành động vì sự phát triển cộng đồng bền vững.

Cách phát âm development

Phiên âm Mỹ/dɪˈvɛləpmənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của development

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • economic development
  • sustainable development

Họ từ

  • develop (verb)
  • developer (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).