Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Việt Nam và các tổ chức quốc tế

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • organisation danh từ tổ chức
    US/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/
    Viet Nam joined this regional organisation many years ago. Việt Nam đã gia nhập tổ chức khu vực này nhiều năm trước.
  • participate động từ tham gia
    US/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/
    Tom decided to participate in the local chess tournament. Tom quyết định tham gia giải cờ vua địa phương.
  • promote động từ thăng chức, đề bạt
    US/prəˈmoʊt/
    The manager decided to promote Mai after six months. Người quản lý đã quyết định thăng chức cho Mai sau sáu tháng.
  • cooperate động từ hợp tác
    US/koʊˈɑpərˌeɪt/
    Neighbouring nations cooperate to protect wild animals. Các quốc gia láng giềng hợp tác để bảo vệ động vật hoang dã.
  • relations danh từ quan hệ ngoại giao, quan hệ đối ngoại
    US/riˈleɪʃənz/
    The leaders aim to expand diplomatic relations. Các nhà lãnh đạo hướng đến việc mở rộng quan hệ ngoại giao.
  • commit động từ cam kết
    US/kəˈmɪt/
    They commit to reducing waste in five years. Họ cam kết giảm rác thải trong năm năm.
  • support động từ hỗ trợ, giúp đỡ
    US/səˈpɔrt/
    Youth club members support disabled kids with their daily school tasks. Các thành viên câu lạc bộ trẻ giúp đỡ trẻ khuyết tật làm bài tập trường hàng ngày.
  • aim danh từ mục tiêu
    US/ˈeɪm/
    Their main aim is to improve public healthcare. Mục tiêu chính của họ là cải thiện y tế công cộng.
  • development danh từ sự phát triển
    US/dɪˈvɛləpmənt/
    Economic development creates many jobs for youth. Sự phát triển kinh tế tạo nhiều việc làm cho thanh niên.
  • equal tính từ bình đẳng, công bằng
    US/ˈikwəl/
    Both boys and girls deserve equal education. Cả nam và nữ đều xứng đáng nhận được nền giáo dục bình đẳng.
  • essential tính từ thiết yếu, cần thiết
    US/ɛˈsɛnʃəl/
    Clean water is essential for human health. Nước sạch là điều thiết yếu đối với sức khỏe con người.
  • poverty danh từ sự nghèo đói
    US/ˈpɑvərti/
    New policies help families escape extreme poverty. Các chính sách mới giúp các gia đình thoát khỏi cảnh nghèo đói cùng cực.
  • benefit danh từ lợi ích
    US/ˈbɛnəfɪt/
    Reading books brings many benefits to young minds. Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
  • invest động từ đầu tư
    US/ˌɪnˈvɛst/
    Foreign firms invest in green energy projects. Các công ty nước ngoài đầu tư vào các dự án năng lượng xanh.
  • peace danh từ sự bình an, hòa bình
    US/ˈpis/
    People pray for peace and good fortune during Tet. Mọi người cầu mong sự bình an và may mắn trong dịp Tết.
  • economic tính từ thuộc về kinh tế
    US/ˌɛkəˈnɑmɪk/
    The trade treaty boosts quick economic recovery. Hiệp ước thương mại thúc đẩy sự phục hồi kinh tế nhanh chóng.
  • global tính từ toàn cầu
    US/ˈɡloʊbəl/
    English serves as a global language for business. Tiếng Anh đóng vai trò như một ngôn ngữ toàn cầu cho kinh doanh.
  • community danh từ cộng đồng
    US/kəˈmjunəti/
    Good neighbours help each other to build strong community. Hàng xóm tốt giúp đỡ nhau để xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
  • provide động từ cung cấp
    US/prəˈvaɪd/
    Aid groups provide clean water to disaster areas. Các nhóm cứu trợ cung cấp nước sạch cho vùng thiên tai.
  • solution danh từ giải pháp
    US/səˈluʃən/
    World leaders discussed effective solutions to plastic waste. Các nhà lãnh đạo thế giới đã thảo luận giải pháp hiệu quả cho rác nhựa.

Lỗi thường gặp

  • organisation: Tránh nhầm 'organisation' (tổ chức) với 'organizer' (người tổ chức sự kiện).
  • participate: Luôn dùng giới từ 'in' sau 'participate'.
  • promote: Thường dùng dạng bị động 'be promoted' khi nói ai đó được thăng chức.
  • cooperate: Thường dùng giới từ 'with' với người/đối tác, 'on' với dự án.
  • relations: Với nghĩa quan hệ quốc tế, từ này luôn ở dạng số nhiều 'relations'.
  • commit: Sau cụm 'commit to' phải là V-ing hoặc danh từ, không dùng V nguyên mẫu.
  • equal: Dùng 'equal to' khi so sánh, không dùng 'equal with'.
  • poverty: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hoặc số nhiều.
  • benefit: Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.
  • invest: Dùng 'invest in', không dùng 'invest into' hay bỏ giới từ khi nối danh từ.
  • peace: Tránh nhầm từ đồng âm 'peace' (bình an) và 'piece' (mảnh, mẩu).
  • economic: Tránh nhầm 'economic' (thuộc kinh tế) với 'economical' (tiết kiệm).
  • provide: Cấu trúc đúng: 'provide somebody with something' hoặc 'provide something for somebody'.
  • solution: Thường đi kèm giới từ 'to', tránh nhầm với 'solution of' khi chỉ phương hướng giải quyết vấn đề.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).